loạn nhịp
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mất điều hòa, sự không đều đặn của nhịp: "loạn nhịp" chỉ tình trạng nhịp đập hoặc chu kỳ hoạt động không còn ổn định, đều đặn như bình thường. Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả tình trạng tim đập không đều, còn gọi là "rối loạn nhịp tim".
- Trạng thái xáo trộn, mất trật tự: "loạn nhịp" còn được dùng rộng rãi để nói về sự mất cân bằng, không đồng bộ trong các hoạt động, quy trình, hoặc đời sống.
Tính từ:
- Mất điều hòa, không đều đặn: Dùng để mô tả một quá trình, hiện tượng diễn ra không theo nhịp điệu bình thường, gây cảm giác hỗn loạn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị loạn nhịp tim. (Bác sĩ xác định nhịp tim của anh ấy không đều.)
- Cuộc sống thành phố gây ra loạn nhịp sinh hoạt cho nhiều người. (Cuộc sống đô thị làm xáo trộn nhịp sinh hoạt hàng ngày của nhiều người.)
Tính từ:
- Hơi thở của bệnh nhân trở nên loạn nhịp sau cơn ho. (Hơi thở của bệnh nhân không đều sau cơn ho.)
- Nhịp điệu công việc loạn nhịp khiến tôi căng thẳng. (Nhịp điệu công việc mất ổn định khiến tôi căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loạn nhịp tim": thuật ngữ y học chỉ rối loạn nhịp tim, tình trạng tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.
- Người già thường dễ mắc các bệnh về loạn nhịp tim. (Người cao tuổi thường dễ gặp vấn đề về nhịp tim không đều.)
"loạn nhịp sinh học": sự xáo trộn chu kỳ sinh học tự nhiên của cơ thể, như ngủ thức, ăn uống.
- Làm việc ca đêm gây loạn nhịp sinh học cho nhân viên. (Làm việc ca đêm làm rối loạn chu kỳ sinh học của nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Rối loạn nhịp (danh từ): tình trạng nhịp điệu bị xáo trộn — đồng nghĩa với "loạn nhịp" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là y học.
- Rối loạn nhịp tim có thể gây nguy hiểm nếu không điều trị. (Tình trạng tim đập không đều có thể gây nguy hiểm nếu không điều trị.)
Mất nhịp (danh từ): mất đi nhịp điệu đều đặn — gần nghĩa nhưng thường dùng trong âm nhạc hoặc vận động.
- Anh ấy chạy mất nhịp sau khi bị vấp. (Anh ấy chạy không đều sau khi bị vấp.)
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn: tình trạng hỗn loạn, mất trật tự.
- Xáo trộn: sự thay đổi làm mất ổn định.
- Bất thường: không theo quy tắc, không bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Loạn nhịp đời sống: nhịp sống bị xáo trộn, không còn yên ổn.
- Sau dịch bệnh, nhiều người cảm thấy loạn nhịp đời sống. (Sau dịch bệnh, nhiều người cảm thấy nhịp sống bị xáo trộn.)